Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 13:27:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, bez vlajek , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Nasazení hráčůKolo.1/9 , nenasazen
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís. JménoFEDpohlavíTypSkup.Klub/Místo
1
Biện, Hữu PhúcHNHB10Tiểu Học Hoà Ninh
2
Bùi, Đức BảoNBDB10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
3
Bùi, Gia BảoLBLB10Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc
4
Bùi, Lý Hải NamTVLB10Th Trưng Vương - Đà Lạt
5
Bùi, Minh QuânLTKB10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
6
Cao, Hoàng PhátTXAB10Th Trần Phú - Xã Thuận An
7
Cao, Thanh NamTTNB10Tiểu Học Thuận Nam
8
Châu, Ngọc Hoàng PhúcXANB10Trường Tiểu Học Xuân An
9
Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
10
Dương, Minh HóaTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
11
Đặng, Huỳnh Gia KhangTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
12
Đặng, Huỳnh Quang HuyYIRB10Trường Yersin Đà Lạt
13
Đặng, Quốc KhánhCTQB10Clb Kỳ Trung Quán
14
Đặng, Quốc Thiên BảoLDVB10Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
15
Địch, Nguyễn Hoàng AnDR1B10Th Chu Văn An -Đam Rông 1
16
Đinh, Hoàng Gia HuyNGDB10Th Nghị Đức
17
Đinh, Quang MinhBVDB10Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc
18
Đinh, Thành NhânDVLB10Đinh Văn - Lâm Hà
19
Đinh, Trọng Nhật MinhMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
20
Đinh, Xuân PhúcXHOB10Th, Thcs, Thpt Đà Lạt
21
Đoàn, Hồng PhúcCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
22
Đoàn, Phan Minh QuangXANB10Trường Tiểu Học Xuân An
23
Đỗ, Tấn ĐạtCTQB10Clb Kỳ Trung Quán
24
Đồng, Nguyễn Thiện ĐứcLDGB10Trường Tiểu Học Lạc Dương
25
Hà, Gia LâmHPTB10Th & Thcs Hiệp Thạnh
26
Hà, Minh TúTVLB10Th Trưng Vương - Đà Lạt
27
Hà, Quốc BảoTTHB10Tiểu Học Tân Hội
28
Hà, Trọng Đặng KiênCLYB10Tiểu Học Cam Ly
29
Hoàng, Gia HuyLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
30
Hoàng, Gia LâmNGTB10Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song,
31
Hoàng, Lê Minh HảiTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
32
Hoàng, Phạm Nhất AnhNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
33
Hoàng, Phúc HuyLNAB10Th &thcs Lộc Nga
34
Hồ, Anh DũngNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
35
Hồ, Phi HùngBUGB10Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
36
Hồ, Phúc AnXHOB10Th&thcs Xuân Hương
37
Hồ, Thiên PhúCLYB10Tiểu Học Cam Ly
38
Huỳnh, Quang BìnhTCJB10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
39
Lăng, Trần Đông QuânPOIB10Trường Tiểu Học Phú Hội
40
Lâm, Thái KhangLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
41
Lê, Đăng KhôiLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
42
Lê, Đình LộcLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
43
Lê, Gia HuyDLBB10Đình Lạc - Bảo Thuận
44
Lê, Gia PhátMDCB10Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi
45
Lê, Gia PhúcMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
46
Lê, HiếuMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
47
Lê, Hoàng Minh SangLTKB10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
48
Lê, Hoàng NguyênDTDB10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
49
Lê, Hoàng Phúc HiểnCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
50
Lê, Hữu ChâuMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
51
Lê, Minh KhangCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
52
Lê, Nam QuangHPUB10Trung Tâm Hoàng Phúc
53
Lê, Ngọc ĐăngXANB10Trường Tiểu Học Xuân An
54
Lê, Quốc HuyATEB10Th&thcs Athena Đà Lạt
55
Lê, Tuấn AnhTA2B10Tiểu Học Tân An 2
56
Lê, Trần Cao TríN2BB10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
57
Lê, Trần Thiên ÂnLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
58
Lê, Vĩnh SinhXHOB10Th&thcs Xuân Hương
59
Lôi, Bảo KhanhTCJB10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
60
Lương, Minh HuyNQCB10Như Quỳnh Chess
61
Lương, Nhật NamCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
62
Lý, Gia BảoTBLB10Th Thăng Long -B’lao
63
Mai, Trọng HiếuVGNB10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
64
Nông, Gia KhiêmPCNB10Phan Chu Trinh - Nam Đà
65
Nghiêm, Xuân KhoaDTDB10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
66
Ngô, Hoàng NamHPUB10Trung Tâm Hoàng Phúc
67
Ngô, Văn Thái HiếuNBLB10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
68
Nguyễn, Anh KhoaLGKB10Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
69
Nguyễn, Anh KhoaLDPB10Lê Quý Đôn Phan Thiết
70
Nguyễn, Bảo KhangMLAB10Th & Thcs Ma Lâm
71
Nguyễn, Bảo PhúcCFCB10Clb Chessfancy Đà Lạt
72
Nguyễn, Bảo PhúcTA2B10Tiểu Học Tân An 2
73
Nguyễn, Cảnh ThôngTXAB10Th Trần Phú - Xã Thuận An
74
Nguyễn, Cao HùngYIRB10Trường Yersin Đà Lạt
75
Nguyễn, Công TríTBLB10Th Thăng Long -B’lao
76
Nguyễn, Chánh TôngLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
77
Nguyễn, Chung Nhật MinhLMCB10Lima Chess
78
Nguyễn, Duy HoàngXLSB10Xã Lương Sơn
79
Nguyễn, Đặng Bảo KhangLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
80
Nguyễn, Đăng KhoaBPTB10Tiểu Học Bắc Phan Thiết
81
Nguyễn, Đăng KhoaXHOB10Th, Thcs, Thpt Đà Lạt
82
Nguyễn, Đăng KhoaMDCB10Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi
83
Nguyễn, Đinh Bảo MinhNTDB10Nguyễn Du-Tuy Đức
84
Nguyễn, Đức ĐạtTV1B10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
85
Nguyễn, Đức MinhCLYB10Tiểu Học Cam Ly
86
Nguyễn, Đức NghĩaBPTB10Tiểu Học Bắc Phan Thiết
87
Nguyễn, Đức TâmTV1B10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
88
Nguyễn, Đức TâmDTHB10Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc
89
Nguyễn, Gia UyLT1B10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
90
Nguyễn, Hải AnhCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
91
Nguyễn, Hoàng An KhangLDPB10Lê Quý Đôn Phan Thiết
92
Nguyễn, Hoàng BáchLTKB10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
93
Nguyễn, Hoàng KiệtLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
94
Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngDVLB10Đinh Văn - Lâm Hà
95
Nguyễn, Hoàng LâmBPTB10Tiểu Học Bắc Phan Thiết
96
Nguyễn, Hoàng ThiênLBGB10Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa
97
Nguyễn, Huỳnh Bảo LongDPUB10Trường Tiểu Học Đức Phú
98
Nguyễn, Huỳnh Minh TriếtTA1B10Trường Tiểu Học Tân An 1
99
Nguyễn, Hữu Bảo ChânNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
100
Nguyễn, Kiến NamXHOB10Th&thcs Xuân Hương
101
Nguyễn, Lâm PhúNKBB10Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn
102
Nguyễn, Lê NguyễnN2BB10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
103
Nguyễn, Lê Tuấn KiệtVGNB10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
104
Nguyễn, Mạnh An NguyênTVOB10Th Trần Văn Ơn - Đức Lập
105
Nguyễn, Mạnh Quang MinhLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
106
Nguyễn, Mậu QuangLB3B10Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
107
Nguyễn, Minh BảoLNAB10Th &thcs Lộc Nga
108
Nguyễn, Minh HiếuLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
109
Nguyễn, Minh KhangLDPB10Lê Quý Đôn Phan Thiết
110
Nguyễn, Minh NhậtPNGB10Phường Nam Gia Nghĩa
111
Nguyễn, Minh TríLAMB10Tiểu Học Lộc Nam
112
Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênCLYB10Tiểu Học Cam Ly
113
Nguyễn, Ngọc NinhLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
114
Nguyễn, Phan Khải UyLB3B10Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
115
Nguyễn, Quang KhangNBDB10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
116
Nguyễn, Tấn KhôiDTDB10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
117
Nguyễn, Tuấn CườngPOIB10Trường Tiểu Học Phú Hội
118
Nguyễn, Thanh DuyTA2B10Tiểu Học Tân An 2
119
Nguyễn, Thành TrungTTHB10Tiểu Học Tân Hội
120
Nguyễn, Thế HoàngLNAB10Th &thcs Lộc Nga
121
Nguyễn, Thiện NhânLD3B10Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
122
Nguyễn, Trần Đình ChiểuNGTB10Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song,
123
Nguyễn, Trần Phúc VinhCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
124
Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
125
Nguyễn, Trường ThịnhDRAB10Trần Quốc Toản, Xã D’ran
126
Nguyễn, UyLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
127
Nguyễn, Văn ChíCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
128
Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
129
Nguyễn, Việt BáchKDOB10Th Kim Đồng
130
Nguyễn, Võ An KhangTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
131
Nguyễn, Võ Gia KhánhLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
132
Nguyễn, Vũ Anh KhoaDTLB10Th Đa Thành - Đà Lạt
133
Nguyễn, Vũ KhangHT2B10Trường Tth Hàm Thắng 2
134
Nguyễn, Xuân ThịnhTXAB10Th Trần Phú - Xã Thuận An
135
Phạm, Anh VũLAMB10Tiểu Học Lộc Nam
136
Phạm, Duy AnhCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
137
Phạm, Đại QuangLLDB10Long Lanh - Lạc Dương
138
Phạm, Đăng KhôiNBLB10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
139
Phạm, Đình BảoNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
140
Phạm, Hoàng KhôiAHIB10Th&thcs An Hiệp
141
Phạm, Huy HoàngHLIB10Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
142
Phạm, Minh KhôiDTLB10Th Đa Thành - Đà Lạt
143
Phạm, Minh TiếnNQCB10Như Quỳnh Chess
144
Phạm, Nam KhôiMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
145
Phạm, Nguyễn Chí ThọLDVB10Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
146
Phạm, Nguyễn Nhật VượngNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
147
Phạm, Thừa Khôi NguyênLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
148
Phan, Huỳnh Khải MinhCFCB10Clb Chessfancy Đà Lạt
149
Phan, Nguyễn Hải LâmPNGB10Phường Nam Gia Nghĩa
150
Phan, Quang DuyNQCB10Như Quỳnh Chess

Ukaž kompletní listinu